HeyChinese LogoHeyChinese

Cấu trúc 是...的 (shì...de)

HSK 3

Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức, mục đích, hoặc đối tượng của một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Cấu trúc 连...也/都 (lián...yě/dōu)

HSK 4

Dùng để nhấn mạnh một sự việc mang tính cực đoan hoặc ngoại lệ, mang nghĩa "Ngay cả... cũng/đều...".

Cấu trúc 因为...所以 (yīnwèi...suǒyǐ)

HSK 2

Biểu thị quan hệ nhân quả: "Bởi vì... cho nên...". Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc 越来越 (yuè lái yuè)

HSK 4

Diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian, mang nghĩa "Càng ngày càng...".