HeyChineseHeyChinese

Pinyin là hệ thống phiên âm sử dụng chữ cái Latinh để biểu thị cách phát âm chữ Hán.

Một âm tiết tiếng Hán gồm thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Thanh mẫu có thể không có, nhưng vận mẫu luôn phải có.

1. Thanh mẫu

Tiếng Hán có tổng cộng 23 thanh mẫu.

Âm hai môi
Âm răng môi
Âm đầu lưỡi trước
Âm đầu lưỡi giữa
Âm đầu lưỡi sau
Âm mặt lưỡi
Âm cuống lưỡi

(*) Click vào từng âm để xem hướng dẫn phát âm.

2. Vận mẫu

Tiếng Hán có 35 vận mẫu, gồm 6 vận mẫu đơn và 29 vận mẫu kép.

Vận mẫu đơn
Vận mẫu kép (nguyên âm trước)
Vận mẫu kép (nguyên âm giữa)
Vận mẫu kép (nguyên âm sau)
Vận mẫu mũi trước
Vận mẫu mũi sau

(*) Click vào từng âm để xem hướng dẫn phát âm.

3. Thanh điệu

Tiếng Hán có 4 thanh điệu cơ bản và thanh nhẹ.

Cao độ được mô tả bằng số từ 1 đến 5; 1 thấp nhất và 5 cao nhất.

Thanh 1
Thanh 2
Thanh 3
Thanh 4

Lưu ý

# Lưu ý 1:

'iou', 'uei', 'uen' viết tắt thành 'iu', 'ui', 'un', nhưng cách đọc không đổi.

Ví dụ:

VIẾT
<-> ĐỌC
guì
<-> guèi
hùn
<-> huèn
jiǔ
<-> jiǒu

# Lưu ý 2:

Âm tiết không có thanh mẫu và bắt đầu bằng 'i', 'u', 'ü' tuân theo các quy tắc sau:

Vận mẫu bắt đầu bằng 'i':
  • Chỉ có 'i' thì thêm 'y': 'i/in/ing' thành 'yi/yin/ying'.
  • Có nhiều nguyên âm thì đổi 'i' thành 'y': 'ia/ie/iao/iou/ian/iang/iong' thành 'ya/ye/yao/you/yan/yang/yong'.
Vận mẫu bắt đầu bằng 'u':
  • Chỉ có 'u' thì thêm 'w': 'u' thành 'wu'.
  • Có nhiều nguyên âm thì đổi 'u' thành 'w': 'ua/uo/uai/uei/uan/uen/uang/ueng' thành 'wa/wo/wai/wei/wan/wen/wang/weng'.
Vận mẫu bắt đầu bằng 'ü':
  • Đổi 'ü' thành 'yu': 'ü/üe/üan/ün' thành 'yu/yue/yuan/yun'.

# Lưu ý 3:

'j/q/x' chỉ kết hợp với vận mẫu bắt đầu bằng 'i/ü'; khi đó bỏ hai dấu chấm trên 'ü'.

Ví dụ:

-> qu
xüe
-> xue
jün
-> jun
qüan
-> quan

# Lưu ý 4:

'z/c/s/zh/ch/sh/r' không kết hợp với vận mẫu bắt đầu bằng 'i/ü', trừ 'zi/ci/si/zhi/chi/shi/ri'.