HeyChinese LogoHeyChinese
Bấm để lật
đo lường từ cho nhiều thứ và những thứ có tay cầm Ví dụ:剑, 铲子, 叉子, 尺子, 锤子, 刀, 斧子, 剪刀, 青菜, 伞, 扇子, 勺子, 手枪, 刷子, 梳子, 锁, 香蕉, 牙刷, 椅子, 雨伞
1 / 249 WORDS