HeyChinese LogoHeyChinese
生姜、姜
shēng jiāng, jiāng
Bấm để lật
生姜、姜
shēng jiāng, jiāng
sinh khương khương
(cây, củ) gừng
(cây, củ) gừng(cây, củ) gừng(cây, củ) gừng(cây, củ) gừng(cây, củ) gừng(cây, củ) gừng(cây, củ) gừng(cây, củ) gừng(cây, củ) gừng
1 / 34 WORDS