HeyChineseHeyChinese

Biểu thị phạm vi với "在"

HSK3

Công dụng

Biểu thị phạm vi, chỉ ra điều kiện

Giải thích & cấu trúc

  • Có lẽ bạn đã biết cách thể hiện vị trí với 在. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu hơn về cách bạn có thể tạo ra các cụm từ chỉ vị trí bằng cách sử dụng cấu trúc đó.
  • Cấu trúc này có thể được dịch là 'về chủ đề/phạm vi/ lĩnh vực, v.v' hoặc ' liên quan đến'. Nó có thể được sử dụng để bình luận về một ý tưởng hoặc khái niệm.
  • 在 + Chủ đề + 上 Chủ ngữ ⋯⋯
  • Lưu ý rằng chủ đề cũng có thể được đặt trước 在.
  • Cấu trúc này có thể được dịch là 'Dưới' và diễn tả các điều kiện ảnh hưởng đến nhận xét sau đó.
  • 在 + Điều kiện + 下 ,
  • Cấu trúc này tương tự như 在 ⋯⋯ 上 ở trên, có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'về chủ đề của.'
  • 在 + Chủ đề + 方面 Chủ ngữ ⋯⋯

Ví dụ (12)

在 这 个 问题 上 ,我们 的 看法 是 一样 的 。

Zài zhè gè wèntí shàng, wǒmen de kànfǎ shì yīyàng de.

Về vấn đề này, ý kiến ​​của chúng tôi giống nhau.

在 美国 历史 上 ,谁 是 最 重要 的 总统 ?

Zài Měiguó lìshǐ shàng, shéi shì zuì zhòngyào de zǒngtǒng ?

Trong lịch sử nước Mỹ, ai là tổng thống quan trọng nhất?

这个 句子 在 语法 上 没 什么 问题 ,但是 不 太 自然 。

Zhège jùzi zài yǔfǎ shàng méi shénme wèntí, dànshì bù tài zìrán.

Câu này về ngữ pháp không sai, nó chỉ là không tự nhiên.

南方人 和 北方人 在 生活 习惯 上 有 很多 差异 。

Nánfāng rén hé běifāng rén zài shēnghuó xíguàn shàng yǒu hěn duō chāyì.

Có nhiều sự khác biệt giữa người miền Bắc và miền Nam khi nói đến thói quen sinh hoạt.

在 这样 的 环境 下 长大 ,孩子 会 快乐 吗 ?

Zài zhèyàng de huánjìng xià zhǎngdà, háizi huì kuàilè ma?

Bạn có nghĩ rằng trẻ em sẽ hạnh phúc lớn lên trong môi trường này?

在 这 种 情况 下 ,你们 会 怎么 做 ?

Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, nǐmen huì zěnme zuò?

Trong những trường hợp này, bạn sẽ làm gì?

在 紧急 情况 下 ,你 可以 这样 做 。

Zài jǐnjí qíngkuàng xià, nǐ kěyǐ zhèyàng zuò.

Trong tình huống khẩn cấp, bạn có thể làm điều này.

在 那么 困难 的 条件 下 ,她 还是 坚持 让 孩子们 都 上学 。

Zài nàme kùnnan de tiáojiàn xià, tā háishì jiānchí ràng háizi men dōu shàngxué.

Trong điều kiện tài chính khó khăn, cô vẫn kiên quyết cho các con đi học.

在 事业 方面 ,我 老板 很 成功 。

Zài shìyè fāngmiàn, wǒ lǎobǎn hěn chénggōng.

Về mặt sự nghiệp, ông chủ của tôi rất thành công.

在 技术 方面 ,他 是 专家 。

Zài jìshù fāngmiàn, tā shì zhuānjiā.

Khi nói đến công nghệ, anh ấy là một chuyên gia.

在 管理 方面 ,你 比 我 有经验 。

Zài guǎnlǐ fāngmiàn, nǐ bǐ wǒ yǒu jīngyàn.

Khi nói đến quản lý, bạn có nhiều kinh nghiệm hơn tôi.

中西方 文化 在 很多 方面 都 有 共同点 。

Zhōng-xīfāng wénhuà zài hěn duō fāngmiàn dōu yǒu gòngtóngdiǎn.

Trong một số khía cạnh nhất định, văn hóa Trung Quốc và phương Tây có rất nhiều điểm chung.

Biểu thị phạm vi với "在" — Ngữ pháp | HeyChinese