HeyChineseHeyChinese

Biểu thị mức độ tương đương với "有"

HSK3

Công dụng

Mô tả sự vật, mô tả con người, so sánh

Giải thích & cấu trúc

  • 有 (yǒu), ngoài ý nghĩa 'có', cũng có thể được sử dụng trong so sánh. Đó là những gì bạn sử dụng thay vì 比 (bǐ) nếu thứ gì đó là '[Tính từ] như'.
  • Cấu trúc có nghĩa đen, 'A có [Tính từ] như B'. Mẫu này thường được sử dụng trong các câu hỏi. Ví dụ một cô gái ghen tuông hỏi, 'Cô ấy có dễ thương như tôi không?'.
  • A + 有 + B + Tính từ + 吗
  • Mẫu so sánh này thường chỉ được sử dụng trong các câu hỏi, không phải câu trần thuật.
  • Nếu muốn sử dụng một động từ trong mẫu này để nói về một hành động, sử dụng cấu trúc dưới đây:
  • A + 有 + B + Động từ + 得 + Tính từ + 吗
  • Cấu trúc này cũng thường được sử dụng với 这么 hoặc 那么 để nhấn mạnh tính chất mà tính từ nhắc đến, trong trường hợp này có nghĩa là 'nhiều như'. Và nó chỉ ra rằng B đã rất [Tính từ]. Khi B vắng mặt, 那么 có nghĩa là 'vậy' hoặc 'đó'.
  • A + 有 (+ B) + 这么 / 那么 + Tính từ. + 吗
  • Hãy cùng xem các ví dụ dưới đây để hiểu hơn:

Ví dụ (10)

他 有 我 帅 吗 ?

Tā yǒu wǒ shuài ma?

Anh ấy có đẹp trai bằng tôi không?

你 有 老板 忙 吗 ?

Nǐ yǒu lǎobǎn máng ma?

Bạn có bận như sếp không?

他 有 姚明 高 吗 ?

Tā yǒu Yáo Míng gāo ma?

Anh ấy có cao bằng Diêu Minh không?

纽约 人口 有 上海 人口 多 吗 ?

Niǔyuē rénkǒu yǒu Shànghǎi rénkǒu duō ma?

Dân số của thành phố New York có đông như Thượng Hải không?

他 有 我 做 得 好 吗 ?

Tā yǒu wǒ zuò de hǎo ma?

Anh ấy có thể làm tốt như tôi không?

你 有 Bolt 跑 得 快 吗 ?

Nǐ yǒu Bolt pǎo de kuài ma?

Bạn có thể chạy nhanh như Bolt không?

她 有 那么 漂亮 吗 ?

Tā yǒu nàme piàoliang ma?

Cô ấy thực sự xinh đẹp phải không?

这个 药 有 这么 神奇 吗 ?

Zhège yào yǒu zhème shénqí ma?

Là thuốc này có thực sự kỳ diệu như vậy không?

他 有 姚明 那么 高 吗 ?

Tā yǒu Yáo Míng nàme gāo ma?

Anh ấy có cao bằng Diêu Minh không?

你 有 Bill Gates 那么 有钱 吗 ?

Nǐ yǒu Bill Gates nàme yǒuqián ma?

Bạn có giàu như Bill Gates không?

Biểu thị mức độ tương đương với "有" — Ngữ pháp | HeyChinese