HeyChineseHeyChinese

Trái nghĩa của "差不多" là "差很多"

HSK4

Công dụng

Thể hiện mức độ, so sánh

Giải thích & cấu trúc

  • Bạn có thể đã quen thuộc với từ 差不多 (chàbùduō) như một từ để mô tả mức độ hoặc so sánh 'gần như/ khá'. Nhưng nếu bạn muốn phủ nhận toàn bộ ý tưởng về sự tương đương hoặc muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai đối tượng được so sánh, thì bạn cần sử dụng 差很多 (chà hěn duō) nghĩa là 'rất khác/ khác xa'. Không có gì đáng ngạc nhiên,từ này ít phổ biến hơn so với 差不多 (chàbùduō) một chút.
  • Khi 差不多 (chàbùduō) là một vị ngữ, nó có nghĩa đen là 'không khác nhau nhiều'. Ngược lại, sẽ là 差很多 (chà hěn duō), nghĩa đen là 'khác biệt rất lớn'. Ít hơn theo nghĩa đen, nếu 差不多 (chàbùduō) có nghĩa là 'giống nhau ít hay nhiều', thì 差很多 (chà hěn duō) có nghĩa là 'không giống tí nào' hoặc 'rất khác biệt.'
  • Chủ ngữ + 差很多
  • A + 跟 / 和 + B + 差很多

Ví dụ (10)

中 西方 的 文化 差 很 多 。

Zhōng xīfāng de wénhuà chà hěn duō.

Văn hóa Trung Quốc và văn hóa phương Tây rất khác nhau.

这 两 个 词 的 意思 差不多,但是 用法 差 很 多 。

Zhè liǎng gè cí de yìsi chàbùduō, dànshì yòngfǎ chà hěn duō.

Ý nghĩa của hai từ này về cơ bản là giống nhau, nhưng cách sử dụng của chúng rất khác nhau.

她 和 她 老公 的 年龄 差 很 多 。

Tā hé tā lǎogōng de niánlíng chà hěn duō.

Tuổi của cô ấy và tuổi của chồng cách nhau rất nhiều.

公司 今年 的 收入 跟 去年 差 很 多 。

Gōngsī jīnnián de shōurù gēn qùnián chà hěn duō.

Thu nhập của công ty trong năm nay thấp hơn rất nhiều so với năm ngoái.

这个 服务员 和 经理 的 服务 态度 差 很 多 。

Zhège fúwùyuán hé jīnglǐ de fúwù tàidu chà hěn duō.

Có một sự khác biệt lớn trong thái độ giữa người phục vụ này và người quản lý của anh ta.

我 的 生活 习惯 跟 我 父母 差 很 多 。

Wǒ de shēnghuó xíguàn gēn wǒ fùmǔ chà hěn duō.

Thói quen sống của tôi rất khác với bố mẹ tôi.

两 个 老师 都 很 好 ,不过 他们 的 学历 差 很 多 。

Liǎng gè lǎoshī dōu hěn hǎo, bùguò tāmen de xuélì chà hěn duō.

Họ đều là những giáo viên tuyệt vời, nhưng giáo dục của họ rất khác nhau.

老 版本 跟 新 版本 的 功能 差 很 多 。

Lǎo bǎnběn gēn xīn bǎnběn de gōngnéng chà hěn duō.

Có sự khác biệt rất lớn về các tính năng giữa phiên bản cũ và phiên bản mới.

这 两 件 衣服 看起来 差不多 ,但是 质量 差 很 多 。

Zhè liǎng jiàn yīfu kànqǐlái chàbuduō, dànshì zhìliàng chà hěn duō.

Hai bộ quần áo này trông khá giống nhau, nhưng chất lượng của chúng rất khác nhau.

他们 是 双胞胎 ,但是 两 个 人 的 性格 差 很 多 。

Tāmen shì shuāngbāotāi, dànshì liǎng gè rén de xìnggé chà hěn duō.

Họ là anh em sinh đôi, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.

Trái nghĩa của "差不多" là "差很多" — Ngữ pháp | HeyChinese