HeyChineseHeyChinese

Thể hiện "đặc biệt" với "格外"

HSK4

Công dụng

Thể hiện đặc biệt, Thể hiện sự nhấn mạnh

Giải thích & cấu trúc

  • 格外 (géwài) là một trạng từ có cùng nghĩa với 'đặc biệt' hoặc 'vô cùng'. Bạn có thể tự hỏi sự khác biệt giữa 格外 (géwài) và 特别 (tèbié) là gì. Hãy nhớ rằng 特别 (tèbié) có thể là một tính từ nhấn mạnh một cái gì đó là 'đặc biệt' hoặc như một trạng từ biểu thị cho 'đặc biệt.' Tuy nhiên, 格外 (géwài) chỉ có thể là một trạng từ nhấn mạnh 'đặc biệt' và không thể được sử dụng như một tính từ như 特别 (tèbié).
  • 格外 + động từ/ tính từ

Ví dụ (3)

下过雨的早晨格外舒服.

Xiàguò yǔ de zǎochén géwài shūfú.

Sau cơn mưa, buổi sáng sớm vô cùng dễ chịu.

今天格外忙, 都来不及吃午饭.

Jīntiān géwài máng

Hôm nay cực kỳ bận, không kịp ăn trưa luôn.

昨天登山累了, 晚上睡得格外香甜.

Zuótiān dēngshān lèile, wǎnshàng shuì dé géwài xiāngtián

Hôm qua leo núi quá mệt, vì vậy buổi tối ngủ ngon vô cùng.

Thể hiện "đặc biệt" với "格外" — Ngữ pháp | HeyChinese