HeyChineseHeyChinese

Thể hiện "không ....có thể....." với "无... 可..."

HSK4

Công dụng

Biểu thị phủ định hành động

Giải thích & cấu trúc

  • Cấu trúc 无.... 可.....(Wú.... Kě.....) là một cách để diễn đạt "không......có thể....." một cách trang trọng và chính thức. Nó có cùng cách dùng và ý nghĩa với cấu trúc '没有 + Danh từ + 可以 + Động từ'. 无 (wú) cô đọng hơn có nghĩa là 'không có' (tương tự 没有) và 可 có thể thay thế cho 可以. Mẫu này hữu ích khi bạn muốn diễn đạt rằng một người không thể thực hiện động từ vì danh từ / đối tượng không có mặt.
  • 无 + Danh từ + 可 + Động từ
  • Cấu trúc này rất thường xuất hiện dưới dạng một cụm từ cố định 4 chữ.

Ví dụ (4)

无话可说

wú huà kè shuō

Không có gì để nói

无地可容

wú de kě róng

Không đất dung thân

无言可对

wú yán kě duì

Không có lời giải đáp

无家可归

wú jiā kě guī

Không có nhà để về

Thể hiện "không ....có thể....." với "无... 可..." — Ngữ pháp | HeyChinese